PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 33
wholly
Mới
wholly
wholly
/
ˈ
hoʊli/
hoàn toàn, trọn vẹn
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau