PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 33
geological
Mới
geological
geological
/
ˌ
dʒi.ə
ˈ
lɑdʒɪkəl/
địa chất
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau