PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 33
detriment
Mới
detriment
detriment
/
ˈ
dɛtɹəmənt/
(trong cụm to the detriment of) thiệt hại, bất lợi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau