PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 33
apocalyptic
Mới
apocalyptic
apocalyptic
/ə
ˌ
pɑkə
ˈ
lɪptɪk/
thuộc thuyết tận thế, như ngày tận thế
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau