PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 33
industrialist
Mới
industrialist
industrialist
/
ˌ
ɪn
ˈ
dʌstɹiəlɪst/
nhà công nghiệp, chủ nhà máy
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau