PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 33
formulate
Mới
formulate
formulate
/
ˈ
fɔɹmjə
ˌ
leɪt/
(kế hoạch/phương án) xây dựng, (rõ ràng) công thức hóa
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau