PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 33
headlight
Mới
headlight
headlight
/
ˈ
hɛd
ˌ
laɪt/
(xe) đèn pha
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau