PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 33
immense
Mới
immense
immense
/
ˌ
ɪ
ˈ
mɛns/
to lớn, bao la
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau