PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 33
suicidal
Mới
suicidal
suicidal
/
ˌ
suə
ˈ
saɪdəl/
có ý định tự tử, chẳng khác gì tự sát
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau