PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 33
tacit
Mới
tacit
tacit
/
ˈ
tæsɪt/
(ngầm hiểu nhau) không lời, ngầm
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau