PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 33
homage
Mới
homage
homage
/
ˈ
ɑmədʒ/
sự tôn kính, (trung cổ) lời thề trung thành
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau