PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 33
instinctive
Mới
instinctive
instinctive
/
ˌ
ɪn
ˈ
stɪŋktɪv/
bản năng, theo phản xạ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau