PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 33
mythological
Mới
mythological
mythological
/
ˌ
mɪθə
ˈ
lɑdʒɪkəl/
thần thoại, như thần thoại
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau