PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 33
modulation
Mới
modulation
modulation
/
ˌ
mɑdʒə
ˈ
leɪʃən/
sự điều chỉnh, (viễn thông) điều chế, (âm nhạc) chuyển giọng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau