PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 33
warfare
Mới
warfare
warfare
/
ˈ
wɔɹ
ˌ
fɛɹ/
việc tiến hành chiến tranh, chiến tranh ~ (chiến tranh du kích v.v.)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau