PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 33
erroneous
Mới
erroneous
erroneous
/ɛ
ˈ
ɹoʊniəs/
(thông tin/phán đoán) sai lầm, không đúng sự thật
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau