PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 33
alteration
Mới
alteration
alteration
/
ˌ
ɔltə
ˈ
ɹeɪʃən/
sự thay đổi, sự cải tạo, (quần áo) sự sửa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau