PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 33
parable
Mới
parable
parable
/
ˈ
pɛɹəbəl/
truyện ngụ ngôn, (Kinh Thánh) dụ ngôn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau