PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 33
disinfection
Mới
disinfection
disinfection
/dɪsɪn
ˈ
fɛkʃən/
sự khử trùng, sự diệt khuẩn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau