PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 33
beneficiary
Mới
beneficiary
beneficiary
/
ˌ
bɛnə
ˈ
fɪʃi
ˌ
ɛɹi/
người hưởng lợi, (bảo hiểm) người thụ hưởng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau