PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 33
gourmet
Mới
gourmet
gourmet
/
ˈ
ɡʊɹ
ˌ
meɪ/
người sành ăn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau