PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 33
pastime
Mới
pastime
pastime
/
ˈ
pæs
ˌ
taɪm/
thú tiêu khiển, trò giải trí
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau