PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 33
nascent
Mới
nascent
nascent
/
ˈ
neɪsənt/
(trang trọng) mới hình thành, mới nổi
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau