PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 33
differentiation
Mới
differentiation
differentiation
/
ˌ
dɪfə
ˌ
ɹɛntʃi
ˈ
eɪʃən/
sự khác biệt hóa, sự phân biệt, (sinh học) sự biệt hóa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau