PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 33
sticker
Mới
sticker
sticker
/
ˈ
stɪkɝ/
hình dán, nhãn dán
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau