PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 33
gesture
Mới
gesture
gesture
/
ˈ
dʒɛstʃɝ/
cử chỉ, điệu bộ, (thiện ý) sự thể hiện
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau