PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 33
joint
Mới
joint
joint
/
ˈ
dʒɔɪnt/
chung, liên hợp; khớp, chỗ nối
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau