PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 33
cliff
Mới
cliff
cliff
/
ˈ
klɪf/
vách đá, vực
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau