PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 33
shave
Mới
shave
shave
/
ˈ
ʃeɪv/
cạo râu, gọt, cạo
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau