PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 33
compose
Mới
compose
compose
/kəm
ˈ
poʊz/
cấu thành, soạn nhạc, (bài viết) viết
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau