PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 33
pottery
Mới
pottery
pottery
/
ˈ
pɑtɝi/
đồ gốm, nghề gốm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau