PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 33
element
Mới
element
element
/
ˈ
ɛləmənt/
yếu tố, thành phần, nguyên tố
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau