PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 33
restrict
Mới
restrict
restrict
/ɹi
ˈ
stɹɪkt/
hạn chế, giới hạn, kiểm soát
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau