PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 33
leadership
Mới
leadership
leadership
/
ˈ
lidɝ
ˌ
ʃɪp/
tài lãnh đạo, năng lực lãnh đạo, ban lãnh đạo
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau