PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 33
administration
Mới
administration
administration
/æd
ˌ
mɪnɪ
ˈ
stɹeɪʃən/
hành chính, chính quyền, sự quản lý
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau