PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 33
nonsense
Mới
nonsense
nonsense
/
ˈ
nɑnsɛns/
chuyện nhảm nhí, việc vô lý, điều vô nghĩa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau