PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 33
awesome
Mới
awesome
awesome
/
ˈ
ɑsəm/
đỉnh, tuyệt vời, gây kính sợ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau