PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 33
exclusive
Mới
exclusive
exclusive
/ɪk
ˈ
sklusɪv/
khép kín, độc quyền, cao cấp
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau