PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 33
dot
Mới
dot
dot
/
ˈ
dɑt/
chấm, dấu chấm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau