PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 33
limp
Mới
limp
limp
/
ˈ
lɪmp/
đi khập khiễng, đi cà nhắc
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau