PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 33
eternity
Mới
eternity
eternity
/i
ˈ
tɝnəti/
sự vĩnh cửu, khoảng thời gian dài như vô tận
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau