PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 33
safeguard
Mới
safeguard
safeguard
/
ˈ
seɪf
ˌ
ɡɑɹd/
thiết bị an toàn, biện pháp bảo vệ; bảo vệ, gìn giữ
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau