PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 33
fondness
Mới
fondness
fondness
/
ˈ
fɑndnəs/
sự yêu thích, sự gắn bó
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau