PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 33
Mediterranean
Mới
Mediterranean
Mediterranean
/
ˌ
mɛdətə
ˈ
ɹeɪniən/
Địa Trung Hải, vùng ven Địa Trung Hải
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau