PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 33
avenue
Mới
avenue
avenue
/
ˈ
ævə
ˌ
nu/
đại lộ, đường có hàng cây, (đạt mục tiêu) con đường
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau