PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 33
accessible
Mới
accessible
accessible
/æk
ˈ
sɛsəbəl/
dễ tiếp cận, dễ sử dụng, dễ hiểu
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau