PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 33
including
Mới
including
including
/
ˌ
ɪn
ˈ
kludɪŋ/
bao gồm ~
giới từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau