PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 33
controversial
Mới
controversial
controversial
/
ˌ
kɑntɹə
ˈ
vɝʃəl/
gây tranh cãi, mang tính tranh luận
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau