PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 38
wherein
Mới
wherein
wherein
/wɛ
ˈ
ɹɪn/
(trang trọng) trong đó, ở điểm nào
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau