PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 38
handbook
Mới
handbook
handbook
/
ˈ
hænd
ˌ
bʊk/
sổ tay, cẩm nang, sách hướng dẫn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau